她最近很忙,未必有时间参加,至于周末能不能来还不确定。
tā zuìjìn hěn máng wèibì yǒu shíjiān cānjiā zhìyú zhōumò néng bù néng lái hái bù quèdìng
Gần đây cô ấy rất bận, chưa chắc có thời gian tham gia; còn cuối tuần có đến được hay không thì vẫn chưa chắc.
zhìyú
tā zuìjìn hěn máng wèibì yǒu shíjiān cānjiā zhìyú zhōumò néng bù néng lái hái bù quèdìng
Gần đây cô ấy rất bận, chưa chắc có thời gian tham gia; còn cuối tuần có đến được hay không thì vẫn chưa chắc.
huìyì yú shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ zhìyú jiéshù shíjiān wǒmen hái méiyǒu gōngbù
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng; còn thời gian kết thúc thì chúng tôi vẫn chưa công bố.