字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
中
Từ vựng · HSK 6
中
zhòng
Nghe phát âm
trúng; đánh trúng/bị trúng
Gặp trong câu
球正好打中了目标。
qiú zhènghǎo dǎ zhòng le mùbiāo
Quả bóng vừa trúng mục tiêu.
Các chữ trong từ
中
Học trong bài 82 →
Tra từ khác