字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

专用

zhuānyòng

chuyên dụng; dùng riêng

Gặp trong câu

请用专用文具书写这个表格。

qǐng yòng zhuānyòng wénjù shūxiě zhè gè biǎogé

Hãy dùng văn phòng phẩm chuyên dụng để viết biểu mẫu này.

Các chữ trong từ