字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

粽子

zòngzi

bánh zongzi; bánh nếp gói lá

Gặp trong câu

节日现场好不热闹,大家都在排队买粽子。

jiérì xiànchǎng hǎobù rènao dàjiā dōu zài páiduì mǎi zòngzi

Khu lễ hội thật náo nhiệt, mọi người đều đang xếp hàng mua bánh ú.

Các chữ trong từ