字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

走廊

zǒuláng

hành lang

Gặp trong câu

博物馆走廊很宽,坐轮椅的游客也能通过。

bówùguǎn zǒuláng hěn kuān zuò lúnyǐ de yóukè yě néng tōngguò

Hành lang bảo tàng rất rộng, du khách ngồi xe lăn cũng có thể đi qua.

Các chữ trong từ