字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

足

zú

đủ; đầy đủ; trọn/hoàn toàn; đủ để/có thể; đáng

Gặp trong câu

眼看天要黑了,不过我们准备得很足,不必着急。

yǎnkàn tiān yào hēi le búguò wǒmen zhǔnbèi de hěn zú búbì zháojí

Trời sắp tối, nhưng chúng tôi chuẩn bị khá đầy đủ nên không cần vội.

Các chữ trong từ