字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

阻挡

zǔdǎng

ngăn cản; chặn lại

Gặp trong câu

下雨也不能阻挡观众来看演出。

xià yǔ yě bù néng zǔdǎng guānzhòng lái kàn yǎnchū

Mưa cũng không thể ngăn khán giả đến xem biểu diễn.

Các chữ trong từ