字舟Zizhou
阻
Học chữ · Cấp 4

阻

PinyinzǔHán Việttrở

cản trở · chặn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 阻止, 阻碍, 劝阻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 阜Cấp 47 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阻

7 từ
阻止zǔzhǐngăn chặn
阻碍zǔ’àicản trở
劝阻quànzǔkhuyên ngăn
阻挡zǔdǎngngăn cản
阻拦zǔlánngăn chặn
阻力zǔlìlực cản
阻挠zǔnáophá rối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 7 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
阻Số nét7 nét.