字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

罪

zuì

tội; tội lỗi

Gặp trong câu

不能逼别人做坏事,有罪就要追究责任。

bù néng bī biérén zuò huài shì yǒu zuì jiù yào zhuījiū zérèn

Không được ép người khác làm việc xấu; có tội thì phải bị truy cứu trách nhiệm.

Các chữ trong từ