Từ vựng · HSK 7–9挨
āi
lần lượt từng (người, cái); sát bên, kề cạnh
Gặp trong câu
老师挨个检查了大家的作业。 lǎoshī āi gè jiǎnchá le dàjiā de zuòyè
Thầy giáo lần lượt kiểm tra bài tập của từng người.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.