字舟Zizhou
挨
Học chữ · Cấp 6

挨

PinyináiHán Việtai / ải
Động từ

chịu đựng; cam chịu

10 nétBộ 手Cấp 65 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 挨 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: āi — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 挨

4 từ
挨着āizhegần
挨打áidǎbị đánh
挨家挨户āijiā-āihùđi từng nhà một
忍饥挨饿rěnjī-ái’èđói khát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 10 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
挨Số nét10 nét.