字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

安逸

ānyì

an nhàn; dễ chịu

Gặp trong câu

这里的生活很安逸。

zhèlǐ de shēnghuó hěn ānyì

Cuộc sống ở đây khá an nhàn, dễ chịu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.