字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

按钮

ànniǔ

nút bấm

Gặp trong câu

按一下这个红色按钮,机器就会停下来。

àn yíxià zhège hóngsè ànniǔ jīqì jiù huì tíng xiàlái

Ấn nút đỏ này một cái là máy sẽ dừng lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.