字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

芭蕾

bālěi

ba-lê

Gặp trong câu

她从五岁开始学芭蕾,现在跳得很好。

tā cóng wǔ suì kāishǐ xué bālěi xiànzài tiào de hěn hǎo

Cô ấy học ba-lê từ năm năm tuổi, bây giờ múa rất đẹp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.