字舟Zizhou
蕾
Học chữ · Cấp 7-9

蕾

PinyinlěiHán Việtlôi / lội

nụ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 芭蕾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蕾

1 từ
芭蕾bālěiba-lê
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 16 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
蕾Số nét16 nét.