字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拔

bá

nhổ lên

Gặp trong câu

奶奶在院子里拔草。

nǎinai zài yuànzi lǐ bá cǎo

Bà đang nhổ cỏ trong sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.