字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

保姆

bǎomǔ

người giúp việc; bảo mẫu

Gặp trong câu

她请了一位保姆照顾孩子。

tā qǐng le yī wèi bǎomǔ zhàogù háizi

Cô ấy thuê một người giúp việc trông con.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.