字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

报

bào

báo; tờ báo; báo cáo

Gặp trong câu

他每天早上都读报。

tā měi tiān zǎoshang dōu dú bào

Sáng nào anh ấy cũng đọc báo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.