Từ vựng · HSK 7–9豹
bào
báo
Gặp trong câu
这只豹跑得很快,兔子根本逃不掉。 zhè zhī bào pǎo de hěn kuài tùzi gēnběn táo bù diào
Con báo này chạy rất nhanh, thỏ hoàn toàn không thể thoát.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.