字舟Zizhou
豹
Học chữ · Cấp 7-9

豹

PinyinbàoHán Việtbáo
Danh từ

báo

10 nétBộ 豸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 豹 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 豸 · 10 nét

豸Bộ thủBộ số 153 trong hệ tra cứu Unicode.
豹Số nét10 nét.