字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

贝壳

bèiké

vỏ sò; vỏ ốc

Gặp trong câu

孩子们在海边捡贝壳。

háizi men zài hǎi biān jiǎn bèiké

Bọn trẻ nhặt vỏ sò trên bờ biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.