字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奔

bèn

hướng tới, nhắm thẳng đến (nơi nào)

Gặp trong câu

这车是奔机场去的吗?

zhè chē shì bèn jīchǎng qù de ma

Xe này có chạy ra sân bay không?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.