字舟Zizhou
奔
Học chữ · Cấp 6

奔

PinyinbènHán Việtbôn
Động từ

đi đến

8 nétBộ 大Cấp 68 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 奔 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: bēn — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 奔

7 từ
奔跑bēnpǎochạy
奔波bēnbōchạy đôn chạy đáo
奔赴bēnfùlao đến
投奔tóubèntìm nơi trú ẩn
直奔zhíbènđi thẳng đến
东奔西走dōngbēn-xīzǒuchạy đông chạy tây; bận rộn chạy đi chạy lại
各奔前程gèbènqiánchéngmỗi người đi con đường riêng; mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 大 · 8 nét

大Bộ thủBộ số 37 trong hệ tra cứu Unicode.
奔Số nét8 nét.