字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鼻涕

bítì

nước mũi

Gặp trong câu

孩子感冒了,一直流鼻涕。

háizi gǎnmào le yìzhí liú bítì

Đứa trẻ bị cảm và cứ chảy nước mũi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.