字舟Zizhou
涕
Học chữ · Cấp 7-9

涕

PinyintìHán Việtthế

nước mắt · chất nhầy mũi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鼻涕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 涕

1 từ
鼻涕bítìnước mũi; sổ mũi; dịch mũi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 10 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
涕Số nét10 nét.