字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

必将

bìjiāng

nhất định

Gặp trong câu

这项技术必将改变人们的生活。

zhè xiàng jìshù bìjiāng gǎibiàn rén men de shēnghuó

Công nghệ này nhất định sẽ thay đổi cuộc sống của con người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.