字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

编织

biānzhī

đan; thêu; tết

Gặp trong câu

奶奶坐在窗边,用红线编织一条围巾。

nǎinai zuò zài chuāng biān yòng hóng xiàn biānzhī yī tiáo wéijīn

Bà ngồi bên cửa sổ, dùng chỉ màu đan một chiếc khăn quàng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.