字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

变换

biànhuàn

biến đổi

Gặp trong câu

舞台上的灯光不停地变换颜色。

wǔtái shàng de dēngguāng bù tíng de biànhuàn yánsè

Đèn trên sân khấu liên tục đổi màu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.