字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

标

biāo

đánh dấu

Gặp trong câu

请在地图上标出你家的位置。

qǐng zài dìtú shàng biāo chū nǐ jiā de wèizhì

Hãy đánh dấu vị trí nhà bạn trên bản đồ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.