字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

别扭

bièniu

vụng về

Gặp trong câu

穿着不合适的鞋,走路很别扭。

chuānzhuó bù héshì de xié zǒulù hěn bièniu

Đi đôi giày không vừa, bước đi rất khó chịu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.