字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缤纷

bīnfēn

rực rỡ muôn màu; nhiều màu sắc

Gặp trong câu

节日的灯光十分缤纷。

jiérì de dēngguāng shífēn bīnfēn

Ánh đèn ngày lễ rất rực rỡ nhiều màu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.