字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

冰雹

bīngbáo

mưa đá

Gặp trong câu

下午突然下起了冰雹,地里的菜全被打坏了。

xiàwǔ tūrán xià qǐ le bīngbáo dì lǐ de cài quán bèi dǎ huài le

Buổi chiều bỗng có mưa đá, rau ngoài đồng bị dập nát hết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.