字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

波及

bōjí

lan tới; ảnh hưởng đến

Gặp trong câu

这场大雨波及了好几个城市。

zhè chǎng dà yǔ bōjí le hǎo jǐ gè chéngshì

Trận mưa lớn này đã ảnh hưởng đến nhiều thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.