字舟Zizhou
波
Học chữ · Cấp 6

波

PinyinbōHán Việtba

sóng · gợn sóng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 波动, 波浪, 微波炉. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 水Cấp 69 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 波

9 từ
波动bōdòngchuyển động lên xuống
波浪bōlàngsóng
微波炉wēibōlúlò vi sóng
奔波bēnbōchạy đôn chạy đáo
波及bōjílan đến
波澜bōlánsóng lớn
波涛bōtāosóng lớn
波折bōzhénhững khúc quanh và khó khăn
风波fēngbōsự xáo trộn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 8 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
波Số nét8 nét.