字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拨款

bōkuǎn

phân bổ kinh phí

Gặp trong câu

政府拨款修建了一所新学校。

zhèngfǔ bōkuǎn xiūjiàn le yī suǒ xīn xuéxiào

Chính phủ đã cấp kinh phí xây một ngôi trường mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.