字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伯伯

bóbo

bác trai

Gặp trong câu

伯伯最近身体很好。

bóbo zuìjìn shēntǐ hěn hǎo

Dạo này bác trai có sức khỏe rất tốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.