字舟Zizhou
伯
Học chữ · Cấp 7-9

伯

PinyinbóHán Việtbá / bách

anh của cha · bác trai bên nội

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 伯伯, 伯父, 伯母. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 人Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 伯

4 từ
伯伯bóboanh của cha
伯父bófùanh của cha
伯母bómǔvợ của anh trai của cha
阿拉伯语Ālābóyǔngôn ngữ Ả Rập
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 7 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
伯Số nét7 nét.