Từ vựng · HSK 7–9哺育
bǔyù
nuôi nấng; nuôi dưỡng
Gặp trong câu
黄河哺育了一代又一代的中国人。 huáng hé bǔyù le yídài yòu yídài de Zhōngguó rén
Sông Hoàng Hà đã nuôi dưỡng bao thế hệ người Trung Quốc.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.