Từ vựng
10 từTừ thường gặp có 育
教育giáo dục
体育thể thao
体育场sân vận động
体育馆phòng gym
培育đào tạo
教育部Bộ Giáo dục
哺育cho ăn
发育phát triển
生育sinh con; sinh đẻ
孕育mang thai
sinh con · nuôi dưỡng
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 教育, 体育, 体育场. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.