字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

捕捉

bǔzhuō

bắt; tóm; chụp

Gặp trong câu

他用相机捕捉到了小鸟飞起来的一刻。

tā yòng xiàngjī bǔzhuō dào le xiǎo niǎo fēi qǐlái de yī kè

Anh ấy dùng máy ảnh chụp được khoảnh khắc chú chim bay lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.