bùjí
shuō dào jīngyàn wǒ yuǎn yuǎn bùjí tā
Nói về kinh nghiệm thì tôi còn kém xa anh ấy.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.