字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

裁

cái

cắt ra

Gặp trong câu

她把一张大纸裁成了几张小卡片。

tā bǎ yī zhāng dà zhǐ cái chéng le jǐ zhāng xiǎo kǎpiàn

Cô ấy cắt tờ giấy lớn thành mấy tấm thẻ nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.