字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

舱

cāng

khoang

Gặp trong câu

乘客们陆续进入了船舱。

chéngkè men lùxù jìnrù le chuán cāng

Hành khách lần lượt vào khoang tàu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.