字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

插图

chātú

hình minh họa; tranh chèn

Gặp trong câu

这本书里有很多插图。

zhè běn shū lǐ yǒu hěn duō chātú

Cuốn sách này có nhiều hình minh họa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.