字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沉甸甸

chéndiàndiàn

nặng trĩu

Gặp trong câu

秋天到了,树上挂满了沉甸甸的苹果。

qiūtiān dào le shù shàng guà mǎn le chéndiàndiàn de píngguǒ

Mùa thu đến, trên cây treo đầy những quả táo nặng trĩu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.