字舟Zizhou
甸
Học chữ · Cấp 7-9

甸

PinyindiànHán Việtđiện / điền

vùng ngoại ô hoặc vùng ven · quan phụ trách ruộng đồng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沉甸甸. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 田Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 甸

1 từ
沉甸甸chéndiàndiànnặng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 田 · 7 nét

田Bộ thủBộ số 102 trong hệ tra cứu Unicode.
甸Số nét7 nét.