字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沉浸

chénjìn

đắm chìm; chìm đắm

Gặp trong câu

他沉浸在音乐里,连我进门都没有听见。

tā chénjìn zài yīnyuè lǐ lián wǒ jìn mén dōu méiyǒu tīngjiàn

Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc, đến cả lúc tôi vào cửa cũng không nghe thấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.