字舟Zizhou
浸
Học chữ · Cấp 7-9

浸

PinyinjìnHán Việttẩm

nhúng · ngâm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沉浸, 浸泡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 水Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 浸

2 từ
沉浸chénjìnngâm
浸泡jìnpàongâm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 10 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
浸Số nét10 nét.