字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沉睡

chénshuì

ngủ say

Gặp trong câu

这座古城在地下沉睡了两千年。

zhè zuò gǔ chéng zài dìxià chénshuì le liǎng qiān nián

Tòa thành cổ này đã ngủ yên dưới lòng đất hai nghìn năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.