chénwěn
tā chǔlǐ wèntí hěn chénwěn
Anh ấy xử lý vấn đề rất điềm tĩnh.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.